Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unheroism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành vi không anh hùng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
unheroic conduct
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
heroism
AI
1
Hành vi không anh hùng
1
Hành vi không anh hùng
1
Hành vi không anh hùng