Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unhellish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải địa ngục
tính từ
Not hellish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unhellish
Dạng gốc
(base form)
more unhellish
So sánh hơn
(comparative)
most unhellish
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
hellish
AI
1
Không phải địa ngục
1
Không phải địa ngục
1
Không phải địa ngục