Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unhefty
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không nặng nề
tính từ
Not hefty.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unhefty
Dạng gốc
(base form)
more unhefty
So sánh hơn
(comparative)
most unhefty
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
hefty
AI
1
Không nặng nề
1
Không nặng nề
1
Không nặng nề