Nghĩa chính
- Không được nghe thấy, không ai nghetính từkhông so sánh (not comparable)Not heard.
- Không được lắng nghetính từkhông so sánh (not comparable)Not listened to.
- Vô danh, ít ai biết đếntính từkhông so sánh (not comparable)Not known to fame; not illustrious or celebrated; obscure.
- Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của unhearđộng từsimple past and past participle of unhear
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unheard-oftính từ | tính từ | Chưa từng nghe thấy, chưa từng có |
Ví dụ
- , , .Khi màn đêm buông xuống, nữ quỷ lén tiến về phía đại sảnh và bước vào mà không ai nghe thấy hay nhìn thấy.
- "" ; , .Không có cảm xúc nào là xấu; đúng hơn, chỉ có những cảm xúc được lắng nghe và những cảm xúc không được lắng nghe.
- .Tên tuổi của ông cũng chẳng hề vô danh hay thiếu vắng sự tôn kính.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiunherd
- từ tiếng Anh cổunġehīered“unheard”
Xuất hiện ở từ khác
- heardtrái nghĩakhông được nghe thấy hoặc không được lắng nghe