Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unhasp
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Mở khóa móc ra
động từ
To unfasten
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
hasp
AI
1
Mở khóa móc ra
1
Mở khóa móc ra
1
Mở khóa móc ra