hasp
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Cái kẹp, đặc biệt là dây đeo kim loại được buộc chặt bằng ổ khóa hoặc ghim; Ngoài ra còn có một cái móc để buộc cửadanh từA clasp, especially a metal strap fastened by a padlock or a pin; also, a hook for fastening a door.
- Trục xoay để quấn sợi, chỉ hoặc lụadanh từA spindle to wind yarn, thread, or silk on.
- Dụng cụ cắt bề mặt đồng cỏ; một cái sẹodanh từAn instrument for cutting the surface of grassland; a scarifier.
- Đóng tàu bằng khóa mócđộng từngoại động từ (transitive)To shut or fasten with a hasp, or as with a hasp.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc haspNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihaspe
- từ tiếng Anh cổhæsp
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*haspijā