unhang
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Lấy vật gì đó xuống (chẳng hạn như một bức tranh) từ vị trí treođộng từngoại động từ (transitive)To take down something (such as a picture) from a hanging position
- Theo giả thuyết, hủy bỏ việc xử tử (một người) bằng cách treo cổđộng từngoại động từ (transitive)Hypothetically, to undo the execution of (a person) by hanging.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- unhangNguyên thể (infinitive)
- unhangsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- unhangedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- unhung (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- unhangingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc unhangVí dụ
- . ; .
- , , . , , , , , .