Dịch

unhampered

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không bị cản trở, không bị ngăn trở, không bị trở ngạitính từNot hampered.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unhamperedDạng gốc (base form)
  2. more unhamperedSo sánh hơn (comparative)
  3. most unhamperedSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không bị cản trở

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI