unguarded
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không có người bảo vệ hoặc bảo vệ; dễ bị tổn thươngtính từHaving no guard or protection; vulnerable.
- Thể hiện sự thiếu thận trọng hoặc suy nghĩtính từDisplaying a lack of caution or thought.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unguardedDạng gốc (base form)
- more unguardedSo sánh hơn (comparative)
- most unguardedSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc unguardedVí dụ
- bài diễn văn không thận trọng; lời nói không giữ gìn
- lúc vô ý
- .