Dịch

unguarded

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có người bảo vệ hoặc bảo vệ; dễ bị tổn thươngtính từHaving no guard or protection; vulnerable.
  2. Thể hiện sự thiếu thận trọng hoặc suy nghĩtính từDisplaying a lack of caution or thought.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unguardedDạng gốc (base form)
  2. more unguardedSo sánh hơn (comparative)
  3. most unguardedSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • bài diễn văn không thận trọng; lời nói không giữ gìn
  • lúc vô ý
  • .

AI