Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ungrown
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chưa lớn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not grown; immature.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
grown
Ví dụ
"
You
see
we've
only
got
four
young
gentlemen
and
one
ungrown
,
"
said
Lily
;
[…
AI
1
Chưa lớn
1
Chưa lớn
1
Chưa lớn