Dịch

ungrilled

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không nấu trên vỉ nướngtính từkhông so sánh (not comparable)Not cooked on a grill.
  2. Không nướng (được trang bị vỉ nướng hoặc lưới tản nhiệt)tính từNot grilled (fitted with a grill or grille).

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • — — , […]
  • , tree-shadowed , .

AI