Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ungodlike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem ungodly
tính từ
Not godlike.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ungodlike
Dạng gốc
(base form)
more ungodlike
So sánh hơn
(comparative)
most ungodlike
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ungodlike
ungodlike
ness
Trạng thái hoặc tình trạng không giống Chúa; sự vô đạo
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
godlike
AI
1
Xem ungodly
1
Xem ungodly
1
Xem ungodly