Dịch

unglossed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thiếu độ bóng (ghi chú giải thích)tính từkhông so sánh (not comparable)Lacking a gloss (explanatory note).
  2. Không bóng; không tô điểmtính từkhông so sánh (not comparable)Not glossed; without embellishment.

Nguồn gốc (etymology)

un-glossed

  1. từ tiếng Anh trung đạiunglosed

Ví dụ

  • , , , , , .
  • , , , ( ), .

AI