Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ungloating
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không hả hê
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not gloating.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
gloating
Ví dụ
He
left
Chequers
for
Number
10,
changed
out
of
Sunday
casuals
and
went
out
into
Downing
Street
to
deliver
some
consciously
ungloating
remarks
[…]
AI
1
Không hả hê
1
Không hả hê
1
Không hả hê