ungladly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Không có niềm vui; một cách miễn cưỡng hoặc buồn bãtrạng từWithout gladness; reluctantly or sadly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ungladlyDạng gốc (base form)
- more ungladlySo sánh hơn (comparative)
- most ungladlySo sánh nhất (superlative)