Dịch

unglad

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không bằng lòng; không vuitính từNot glad; unhappy, joyless.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ungladDạng gốc (base form)
  2. more ungladSo sánh hơn (comparative)
  3. most ungladSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiunglad
  2. từ tiếng Anh cổunglæd
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*unglad

AI