unglad
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không bằng lòng; không vuitính từNot glad; unhappy, joyless.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ungladDạng gốc (base form)
- more ungladSo sánh hơn (comparative)
- most ungladSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiunglad
- từ tiếng Anh cổunglæd
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*unglad