Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ungilt
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Past và past part của ungild
tính từ
không so sánh
(not comparable)
ungilded
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
gilt
AI
1
Past và past part của ungild
1
Past và past part của ungild
1
Past và past part của ungild