ungainfully
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Không được trả tiền; một cách không có lợitrạng từWithout being paid; unprofitably.
- Mà không đạt được bất cứ điều gì; một cách không có lợitrạng từWithout accomplishing anything; unprofitably.
- Một cách vụng về; một cách lúng túngtrạng từIn an ungainly manner; awkwardly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ungainfullyDạng gốc (base form)
- more ungainfullySo sánh hơn (comparative)
- most ungainfullySo sánh nhất (superlative)