unfunded
A1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không được tài trợ; không nhận được tài trợtính từkhông so sánh (not comparable)Not funded; having received no funding.
- Về lương hưu: được người sử dụng lao động trả như tiền lương, không có khoản đóng góp tạm ứng của người lao độngtính từkhông so sánh (not comparable)Of a pension: paid out like a salary by the employer, without advance contributions from the employee.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa