Dịch

unfunded

A1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không được tài trợ; không nhận được tài trợtính từkhông so sánh (not comparable)Not funded; having received no funding.
  2. Về lương hưu: được người sử dụng lao động trả như tiền lương, không có khoản đóng góp tạm ứng của người lao độngtính từkhông so sánh (not comparable)Of a pension: paid out like a salary by the employer, without advance contributions from the employee.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

Nguồn gốc (etymology)

AI