Dịch

unfully

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Không đầy đủ; một phầntrạng từkhông so sánh (not comparable)Not fully; incompletely; partially

Nguồn gốc (etymology)

un-fully

  1. từ tiếng Anh trung đạiunfulli

AI