unfound
tính từ (adjective)động từ (verb)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không tìm thấy; không được phát hiệntính từkhông so sánh (not comparable)Not found.
- Bác bỏ một cáo buộc hình sự là vô căn cứđộng từTo dismiss a criminal charge as unfounded.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unfoundNguyên thể (infinitive)
- unfoundsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- unfoundedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- unfoundingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unfounded rumor | Tin đồn vô căn cứ | |
| unfounded allegations | Cáo buộc vô căn cứ |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Giải tán
- Giải tán; hủy bỏ việc thành lậpTo disestablish; to undo the founding of.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc unfoundVí dụ
- second-lowest , 2 . ( “” .)
- “” . .