Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unfloating
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không nổi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not floating.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
floating
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
不了
bù le
Không thể, không làm được, không nổi
AI
1
Không nổi
1
Không nổi
1
Không nổi