Dịch

unfishy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không tanh. (không thuộc, từ hoặc tương tự như cá)tính từkhông so sánh (not comparable)Not fishy. (not of, from or similar to fish)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ( ): , ... […] . ( ): !
  • .

AI