unfillable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thể điền được; không thể lấp đầy đượctính từkhông so sánh (not comparable)Not fillable; not able to be filled.
- Có thể không được lấp đầytính từkhông so sánh (not comparable)Able to be unfilled.
Ví dụ
- ? .