Dịch

unfain

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không bằng lòng, không vui lòngtính từNot fain; sorrowful; sorry.

Nguồn gốc (etymology)

un-fain

  1. từ tiếng Anh trung đạiunfain
  2. từ tiếng Anh cổunfæġen

AI