Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unfain
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không bằng lòng, không vui lòng
tính từ
Not fain; sorrowful; sorry.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unfain
unfain
ly
Thật đáng tiếc
trạng từ
unfain
ting
Không suy giảm; vững vàng; dũng cảm
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
fain
từ tiếng Anh trung đại
unfain
từ tiếng Anh cổ
unfæġen
AI
1
Không bằng lòng
1
Không bằng lòng
1
Không bằng lòng