unfading
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không héo, không phaitính từkhông so sánh (not comparable)Not fading; not losing its color or intensity, or being forgotten.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc unfadingVí dụ
- những kỷ niệm không phai nhạt được