Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inmarchitable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phai mờ, bền bỉ
tính từ
unfading, enduring
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inmarchitable
Dạng gốc
(base form)
inmarchitable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unfading
Không héo, không phai
AI
1
Không phai mờ
1
Không phai mờ
1
Không phai mờ