Dịch

unexploded

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không nổ (bom, đạn đại bác)tính từkhông so sánh (not comparable)Not exploded.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Bộ phận xử lý vật liệu nổ đã tiêu hủy an toàn quả bom chưa nổ.
  • , .Cũng có nguy cơ bom chưa nổ, vì vậy họ báo cho cảnh sát và khu vực đó được phong tỏa để giữ người ra ngoài.
  • .Đạn vật liệu nổ chưa nổ được phát hiện mỗi năm ở châu Âu.

AI