Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unevolutionary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của, hoặc liên quan đến việc thiếu hoặc phủ nhận sự tiến hóa; không tiến hóa
tính từ
Of, or relating to the lack or the denial of evolution; not evolutionary.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
evolutionary
AI
1
Của
1
Của
1
Của