uneventful
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không có chuyện gì xảy ra, không có biến cố; yên ổntính từmonotonous; lacking significant or noteworthy events
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uneventfulDạng gốc (base form)
- more uneventfulSo sánh hơn (comparative)
- most uneventfulSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , Besar, .Không có nhiều hành khách, và cuộc hành trình diễn ra suôn sẻ cho đến khi đến được biên giới tại Padang Besar, mặc dù có một đội cảnh sát Mã Lai có vũ trang hộ tống đi cùng chuyến tàu từ Alor Star.
- .Hầu hết các ngày đều khá yên bình, không có gì đặc sắc.
- .Hôm qua là một ngày bình yên không có sự kiện gì.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa