Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unequityworthy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không xứng đáng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not equityworthy.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
equityworthy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
indigno
Không xứng đáng (thiếu giá trị hoặc công đức)
AI
1
Không xứng đáng
1
Không xứng đáng
1
Không xứng đáng