unenviable
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không đáng thèm muốn, không đáng ghen tịtính từDifficult, undesirable, or unpleasant; not to be envied.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unenviableDạng gốc (base form)
- more unenviableSo sánh hơn (comparative)
- most unenviableSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- ' ' , , : .Có thể có một 'trưởng tàu' trên khoang, giống như trên tuyến Đường sắt nhẹ Docklands, nhưng đây sẽ là một vai trò chẳng ai ham muốn trên các chuyến tàu điện ngầm đông nghẹt của chúng ta: người trưởng tàu sẽ phải chịu cảnh sống trong giờ cao điểm liên miên.
- .Valjean rơi vào tình thế chẳng ai mong muốn: hoặc sống với nỗi day dứt rằng một người vô tội sẽ phải chịu phạt vì tội ác của mình, hoặc tiết lộ thân phận thực sự và quay lại nhà tù.
- sự tai tiếng chẳng ai mong muốn
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa