Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unended
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chưa kết thúc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not ended.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
ended
Ví dụ
he
did
with
the
book
still
unended
AI
1
Chưa kết thúc
1
Chưa kết thúc
1
Chưa kết thúc