Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uneffete
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không hiệu quả
tính từ
Not effete.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
uneffete
Dạng gốc
(base form)
more uneffete
So sánh hơn
(comparative)
most uneffete
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
effete
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ineficiente
Kém hiệu quả, không hiệu quả
ineficaz
Không hiệu quả
improductivo
Không hiệu quả
AI
1
Không hiệu quả
1
Không hiệu quả
1
Không hiệu quả