Dịch

uneconomic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có lời, không có lợitính từFinancially inefficient, costly, wasteful, or loss-making.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uneconomicDạng gốc (base form)
  2. more uneconomicSo sánh hơn (comparative)
  3. most uneconomicSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • một việc kinh doanh không có lời
  • phương pháp không tinh tế
  • , .

AI