Dịch

uneaten

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chưa ăntính từNot eaten.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uneatenDạng gốc (base form)
  2. more uneatenSo sánh hơn (comparative)
  3. most uneatenSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • đồ ăn chưa đụng đến, đồ ăn còn thừa

AI