Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
uneagerly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Không có sự háo hức
trạng từ
Without eagerness.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
uneagerly
Dạng gốc
(base form)
more uneagerly
So sánh hơn
(comparative)
most uneagerly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
uneager
+
-ly
Ví dụ
I
agreed
uneagerly
with
Father
that
a
man
should
earn
his
keep
[…]
AI
1
Không có sự háo hức
1
Không có sự háo hức
1
Không có sự háo hức