Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
undynamic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không năng động
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not dynamic.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
undynamic
dynamic
Động lực
tính từ, danh từ
dynamics
Động lực học
danh từ
dynamically
Năng nổ, sôi nổi
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
dynamic
AI
1
Không năng động
1
Không năng động
1
Không năng động