Dịch

undyingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách bất diệt; vĩnh viễn, bất tửtrạng từIn an undying way; eternally, immortally.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. undyinglyDạng gốc (base form)
  2. more undyinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most undyinglySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI