undyingly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách bất diệt; vĩnh viễn, bất tửtrạng từIn an undying way; eternally, immortally.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- undyinglyDạng gốc (base form)
- more undyinglySo sánh hơn (comparative)
- most undyinglySo sánh nhất (superlative)