Dịch

undry

tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Không khôtính từNot dry.
  2. Làm cho (cái gì) không bị khôđộng từngoại động từ (transitive)To cause (something) to be not dry.

Họ từ (word family)

cùng gốc undry

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , .

AI