Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
undrooping
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không rũ xuống
tính từ
Not drooping.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
undrooping
Dạng gốc
(base form)
more undrooping
So sánh hơn
(comparative)
most undrooping
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
drooping
Ví dụ
Her
eye
was
clear
,
her
skin
fresh
,
her
shoulders
undrooping
.
AI
1
Không rũ xuống
1
Không rũ xuống
1
Không rũ xuống