Dịch

undrafted

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chưa được phác thảo, chưa soạntính từkhông so sánh (not comparable)Not drafted.
  2. Không được tuyển chọntính từkhông so sánh (not comparable)Not contracted to play for a particular sports team.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Tom đã lên kế hoạch chơi ở NFL sau khi tốt nghiệp đại học, nhưng anh ấy đã không được đội nào tuyển chọn.

AI