undrafted
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chưa được phác thảo, chưa soạntính từkhông so sánh (not comparable)Not drafted.
- Không được tuyển chọntính từkhông so sánh (not comparable)Not contracted to play for a particular sports team.
Ví dụ
- , .Tom đã lên kế hoạch chơi ở NFL sau khi tốt nghiệp đại học, nhưng anh ấy đã không được đội nào tuyển chọn.