Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
undogmatic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không giáo điều
tính từ
Not dogmatic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
undogmatic
Dạng gốc
(base form)
more undogmatic
So sánh hơn
(comparative)
most undogmatic
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
dogmatic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
undogmatic
undogmatic
al
Không giáo điều
tính từ
undogmatic
ally
Theo một cách không giáo điều
trạng từ
AI
1
Không giáo điều
1
Không giáo điều
1
Không giáo điều