Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
undiverting
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không chuyển hướng
tính từ
Not diverting.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
undiverting
Dạng gốc
(base form)
more undiverting
So sánh hơn
(comparative)
most undiverting
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
diverting
Ví dụ
The
author
Roxana
Robinson
in
her
small
writing
room
,
deliberately
sparse
and
undiverting
.
AI
1
Không chuyển hướng
1
Không chuyển hướng
1
Không chuyển hướng