Dịch

undischarged

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chưa giải ngủ, chưa hoàn thànhtính từkhông so sánh (not comparable)not discharged

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • một món nợ chưa trả
  • một người phá sản chưa được phục quyền
  • một người tù chưa được thả

AI