Dịch

undirected

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có chỉ dẫn, không có mệnh lệnhtính từnot directed

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. undirectedDạng gốc (base form)
  2. more undirectedSo sánh hơn (comparative)
  3. most undirectedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

undirected pathdanh từTrong đồ thị có hướng, là đường đi trong đó các cạnh không hướng theo cùng một hướng
undirected graphdanh từĐồ thị trong đó các cạnh không được sắp xếp theo thứ tự, do đó cạnh (a, b) giống với cạnh (b, a)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ,

AI