Nghĩa chính
- Nữ thần nước hoặc nữ thầndanh từA female water-sprite or nymph.
- Bản thể nguyên tố của nướcdanh từThe elemental being of water.
- Một bình nhỏ dùng để bôi thuốc lên mắtdanh từa small flask used to apply lotions to the eye.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- undineDạng gốc (base form)
- undinesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc undineNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcUndine
- từ tiếng Latinh mớiundīna
- từ tiếng Latinhunda“wave”