Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ondina
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/onˈdina/
Nghĩa chính
1
Undine, thủy thần
danh từ
undine, water sprite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ondina
Dạng gốc
(base form)
ondina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
undine
Nữ thần nước hoặc nữ thần
AI
1
Undine
1
Undine
1
Undine