Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
undigital
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải kỹ thuật số; tương tự
tính từ
Not digital; analog.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
digital
AI
1
Không phải kỹ thuật số
1
Không phải kỹ thuật số
1
Không phải kỹ thuật số