Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
undight
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Cởi ra (một bộ quần áo)
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To take off (a piece of clothing).
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
dight
AI
1
Cởi ra (một bộ quần áo)
1
Cởi ra (một bộ quần áo)
1
Cởi ra (một bộ quần áo)